Câu hỏi Cringe luôn được Đội ngũ Rovapharma tổng hợp và liệt ra dưới đây hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm những sự lựa chọn chất lượng và có thêm những thông tin tuyệt vời nhất

1.Cringe là gì mà gây nhiều khó chịu? – Vietcetera

Tác giả: vietcetera.com
Ngày đăng: 21 ngày trước
Xếp hạng: 5(1144 lượt đánh giá)
Xếp hạng cao nhất: 5
Xếp hạng thấp nhất: 3
Website được thành lập: 6 năm
Traffic Tháng: 2258294
Xếp hạng Google 19
Số lượng nhân viên 209
Doanh Thu ước tính 263208$
Tối Ưu Người Dùng 81
Tóm tắt: 29 thg 4, 2021 · Cringe là cảm giác rùng mình khi thấy một thứ gây khó chịu hay ghê tởm trước một sự vật, sự việc (Từ điển Merriam Webster).

Xem ngay

2.CRINGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Tác giả: dictionary.cambridge.org
Ngày đăng: 0 ngày trước
Xếp hạng: 2(1273 lượt đánh giá)
Xếp hạng cao nhất: 4
Xếp hạng thấp nhất: 3
Website được thành lập: 9 năm
Traffic Tháng: 1708886
Xếp hạng Google 10
Số lượng nhân viên 341
Doanh Thu ước tính 290654$
Tối Ưu Người Dùng 85
Tóm tắt: 17 thg 8, 2022 · cringe ý nghĩa, định nghĩa, cringe là gì: 1. to suddenly move away from someone or something because you are frightened 2. to feel very…

Xem ngay

3.Cringe meme là gì và ảnh hưởng của nó đến mạng Internet? – Lag.vn

Tác giả: lag.vn
Ngày đăng: 19 ngày trước
Xếp hạng: 2(614 lượt đánh giá)
Xếp hạng cao nhất: 5
Xếp hạng thấp nhất: 3
Website được thành lập: 9 năm
Traffic Tháng: 2936343
Xếp hạng Google 12
Số lượng nhân viên 99
Doanh Thu ước tính 914858$
Tối Ưu Người Dùng 84
Tóm tắt: 12 thg 12, 2019 · Động từ của Cringe sẽ có nghĩa là: lùi, tránh xa, cúi xuống, co rúm lại. Được dùng để miêu tả về một cái gì đó ghê tởm hoặc đáng xấu hổ. Danh từ …

Xem ngay

4.Cringe là gì ? Giải nghĩa từ “Cringe” trong tiếng anh chuẩn xác

Tác giả: thiepnhanai.com
Ngày đăng: 25 ngày trước
Xếp hạng: 3(1151 lượt đánh giá)
Xếp hạng cao nhất: 5
Xếp hạng thấp nhất: 3
Website được thành lập: 9 năm
Traffic Tháng: 2301319
Xếp hạng Google 14
Số lượng nhân viên 78
Doanh Thu ước tính 925224$
Tối Ưu Người Dùng 82
Tóm tắt: Nghĩa của cringe là gì ? · Về động từ: Đi lùi lại, tránh xa, cúi xuống, nép xuống, núp mình xuống, co rúm lại, khúm núm, khép nép, luồn cúi, quỵ luỵ,… Sử dụng để …

Xem ngay

5.cringe – Wiktionary tiếng Việt

Tác giả: vi.wiktionary.org
Ngày đăng: 29 ngày trước
Xếp hạng: 3(446 lượt đánh giá)
Xếp hạng cao nhất: 5
Xếp hạng thấp nhất: 1
Website được thành lập: 8 năm
Traffic Tháng: 2818739
Xếp hạng Google 13
Số lượng nhân viên 324
Doanh Thu ước tính 263893$
Tối Ưu Người Dùng 94
Tóm tắt: Sự khúm núm, sự khép nép, sự luồn cúi, sự quỵ luỵ, nhoặn. Nội động từSửa đổi. cringe nội động từ /ˈkrɪndʒ/. Nép xuống, núp …

Xem ngay

6.Cringe là gì? Tất tất tật các thông tin liên quan có thể bạn chưa biết

Tác giả: www.ngoaingucongdong.com
Ngày đăng: 10 ngày trước
Xếp hạng: 2(1043 lượt đánh giá)
Xếp hạng cao nhất: 5
Xếp hạng thấp nhất: 2
Website được thành lập: 10 năm
Traffic Tháng: 2317884
Xếp hạng Google 11
Số lượng nhân viên 142
Doanh Thu ước tính 924115$
Tối Ưu Người Dùng 95
Tóm tắt: 7 thg 2, 2022 · Cringe là cụm từ được xử dụng khá nhiều. Theo đó, có thể hiểu cơ bản Cringe là cảm giác rùng mình khi bản thân bạn nghe thấy, nhìn thấy, cảm …

Xem ngay

7.Cringe là gì? Những điều cần biết về Cringe, Cringe meme – GiaiNgo

Tác giả: giaingo.info
Ngày đăng: 20 ngày trước
Xếp hạng: 2(605 lượt đánh giá)
Xếp hạng cao nhất: 3
Xếp hạng thấp nhất: 2
Website được thành lập: 7 năm
Traffic Tháng: 465338
Xếp hạng Google 13
Số lượng nhân viên 432
Doanh Thu ước tính 328710$
Tối Ưu Người Dùng 84
Tóm tắt: 8 thg 6, 2021 · Cringe là cảm giác rùng mình khi thấy một thứ gây khó chịu hay ghê tởm trước một sự vật, sự việc. Từ này còn mang một nghĩa khác là co rúm người …

Xem ngay

8.Cringe Definition & Meaning – Merriam-Webster

Tác giả: www.merriam-webster.com
Ngày đăng: 0 ngày trước
Xếp hạng: 5(1091 lượt đánh giá)
Xếp hạng cao nhất: 5
Xếp hạng thấp nhất: 2
Website được thành lập: 8 năm
Traffic Tháng: 346553
Xếp hạng Google 19
Số lượng nhân viên 202
Doanh Thu ước tính 678696$
Tối Ưu Người Dùng 88
Tóm tắt: Definition of cringe · 1 : to recoil in distaste Americans cringed … at the use of a term now regarded as a slur— William Safire · 2 : to shrink in fear or …

Xem ngay

9.Cringe – Urban Dictionary

Tác giả: www.urbandictionary.com
Ngày đăng: 26 ngày trước
Xếp hạng: 5(655 lượt đánh giá)
Xếp hạng cao nhất: 5
Xếp hạng thấp nhất: 2
Website được thành lập: 6 năm
Traffic Tháng: 783964
Xếp hạng Google 4
Số lượng nhân viên 137
Doanh Thu ước tính 220932$
Tối Ưu Người Dùng 96
Tóm tắt: The feeling of physical discomfort without something physical happening to your body, that is usually caused by: second-hand embarrassment, …

Xem ngay

10.cringe verb – Definition, pictures, pronunciation and usage notes

Tác giả: www.oxfordlearnersdictionaries.com
Ngày đăng: 18 ngày trước
Xếp hạng: 4(1957 lượt đánh giá)
Xếp hạng cao nhất: 3
Xếp hạng thấp nhất: 2
Website được thành lập: 5 năm
Traffic Tháng: 1951882
Xếp hạng Google 10
Số lượng nhân viên 454
Doanh Thu ước tính 109270$
Tối Ưu Người Dùng 88
Tóm tắt: cringe · [intransitive] to move back and/or away from somebody because you are afraid synonym cower. a child cringing in terror. Questions about grammar and …

Xem ngay

Với những thông tin Rovapharma chia sẻ trên về Cringe trên các trang thông tin chính thống và độ tin cậy cao sẽ giúp các bạn có thêm thông tin chất lượng nhất .

Similar Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.